Kho từ › marketing advanced › ROI

ROI

B2 n. 📁 marketing advanced TOEIC
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
UK /ˌɑːr.oʊˈaɪ/ · US /ˌɑːr.oʊˈaɪ/
The profit gained from an investment relative to its cost.
The campaign delivered a strong ROI of 400%.
→ Chiến dịch mang lại lợi tức đầu tư tốt, đạt 400%.
Executives demand clear ROI data before approving budgets.→ Lãnh đạo yêu cầu dữ liệu ROI rõ ràng trước khi phê duyệt ngân sách.
Đồng nghĩa
return on investmentprofitability ratio
Collocations
measure ROIcampaign ROImarketing ROImaximize ROI
Họ từ
return (n.) lợi nhuậninvestment (n.) đầu tư
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về đầu tư và lợi nhuận.
Công thức: ROI = (Lợi nhuận ÷ Chi phí) × 100%. Từ viết tắt, đọc từng chữ cái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...