ROI
Nghĩa
Định nghĩa · The profit gained from an investment relative to its cost.
“The campaign delivered a strong ROI of 400%.”Chiến dịch mang lại lợi tức đầu tư tốt, đạt 400%.
“Executives demand clear ROI data before approving budgets.”Lãnh đạo yêu cầu dữ liệu ROI rõ ràng trước khi phê duyệt ngân sách.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về đầu tư và lợi nhuận.
Ghi chú · Công thức: ROI = (Lợi nhuận ÷ Chi phí) × 100%. Từ viết tắt, đọc từng chữ cái.