impressions
Nghĩa
Định nghĩa · The number of times an ad or content is shown.
“The ad generated 2 million impressions in the first week.”Quảng cáo tạo ra 2 triệu lần hiển thị trong tuần đầu tiên.
“High impressions but low CTR suggests weak creative.”Nhiều lần hiển thị nhưng CTR thấp cho thấy nội dung sáng tạo yếu.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi thảo luận về quảng cáo.
Ghi chú · Impressions ≠ reach: cùng 1 người xem 5 lần = 5 impressions nhưng chỉ 1 reach.