Kho từ › marketing advanced › impressions

impressions

B2 n.pl. 📁 marketing advanced TOEIC
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
UK /ɪmˈprɛʃ.ənz/ · US /ɪmˈprɛʃ.ənz/
The number of times an ad or content is shown.
The ad generated 2 million impressions in the first week.
→ Quảng cáo tạo ra 2 triệu lần hiển thị trong tuần đầu tiên.
High impressions but low CTR suggests weak creative.→ Nhiều lần hiển thị nhưng CTR thấp cho thấy nội dung sáng tạo yếu.
Đồng nghĩa
viewsad viewsexposure
Collocations
ad impressionstotal impressionsimpressions vs. reachcost per impression
Họ từ
impression (n. đơn) lần hiển thị/ấn tượngimpress (v.) gây ấn tượng
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về quảng cáo.
Impressions ≠ reach: cùng 1 người xem 5 lần = 5 impressions nhưng chỉ 1 reach.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...