EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › copywriting
copywriting
B2
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
viết nội dung quảng cáo/marketing
UK /ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
·
US /ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
The art of writing persuasive content for advertising.
Persuasive copywriting drives higher click-through rates.
→ Copywriting thuyết phục giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột.
Good copywriting speaks directly to audience pain points.
→ Copywriting tốt nói thẳng vào nỗi đau của khán giả.
Đồng nghĩa
advertising writing
content writing
Collocations
SEO copywriting
direct-response copywriting
copywriting skills
copywriting brief
Họ từ
copywriter (n.) người viết quảng cáo
copy (n.) nội dung quảng cáo
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện khả năng thuyết phục trong quảng cáo.
Phân biệt: copywriting (viết quảng cáo để bán hàng) vs. content writing (viết thông tin).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
influencer
/ˈɪn.flu.ən.sər/
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
metrics
/ˈmɛt.rɪks/
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
funnel
/ˈfʌn.əl/
phễu (marketing/bán hàng)
nurture
/ˈnɜːr.tʃər/
nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng)
ROI
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
rebranding
/ˌriːˈbrænd.ɪŋ/
đổi nhận diện thương hiệu
repurpose
/ˌriːˈpɜːr.pəs/
tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)
impressions
/ɪmˈprɛʃ.ənz/
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...