Kho từ › marketing advanced › copywriting

copywriting

B2 n. 📁 marketing advanced TOEIC
viết nội dung quảng cáo/marketing
UK /ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/ · US /ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
The art of writing persuasive content for advertising.
Persuasive copywriting drives higher click-through rates.
→ Copywriting thuyết phục giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột.
Good copywriting speaks directly to audience pain points.→ Copywriting tốt nói thẳng vào nỗi đau của khán giả.
Đồng nghĩa
advertising writingcontent writing
Collocations
SEO copywritingdirect-response copywritingcopywriting skillscopywriting brief
Họ từ
copywriter (n.) người viết quảng cáocopy (n.) nội dung quảng cáo
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thuyết phục trong quảng cáo.
Phân biệt: copywriting (viết quảng cáo để bán hàng) vs. content writing (viết thông tin).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...