EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › repurpose
repurpose
B2
v.
📁 marketing advanced
TOEIC
tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)
UK /ˌriːˈpɜːr.pəs/
·
US /ˌriːˈpɜːr.pəs/
To use something again in a different way or context.
They repurposed the webinar into a blog post and infographic.
→ Họ tái sử dụng webinar thành bài blog và infographic.
Repurposing content maximizes the value of each piece.
→ Tái sử dụng nội dung tối đa hóa giá trị của từng sản phẩm.
Đồng nghĩa
repurpose content
content recycling
adapt
Collocations
repurpose content
repurpose assets
repurpose for social media
content repurposing
Họ từ
repurposed (adj.) đã được tái sử dụng
content repurposing (n.) chiến lược tái sử dụng nội dung
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nhấn mạnh tính sáng tạo trong sử dụng tài nguyên.
Ví dụ: 1 podcast → transcript blog → quote cards → infographic → LinkedIn post = 5 nội dung từ 1.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
influencer
/ˈɪn.flu.ən.sər/
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
metrics
/ˈmɛt.rɪks/
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
funnel
/ˈfʌn.əl/
phễu (marketing/bán hàng)
nurture
/ˈnɜːr.tʃər/
nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng)
ROI
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
copywriting
/ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
viết nội dung quảng cáo/marketing
rebranding
/ˌriːˈbrænd.ɪŋ/
đổi nhận diện thương hiệu
impressions
/ɪmˈprɛʃ.ənz/
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...