EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › metrics
metrics
B2
n.pl.
📁 marketing advanced
TOEIC
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
UK /ˈmɛt.rɪks/
·
US /ˈmɛt.rɪks/
Metrics are measurements used to assess performance or progress.
They track key metrics like CTR and bounce rate.
→ Họ theo dõi các chỉ số như CTR và tỷ lệ thoát.
Marketing metrics reveal campaign effectiveness.
→ Các chỉ số marketing cho thấy hiệu quả chiến dịch.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'metric' và hậu tố '-s'.
Đồng nghĩa
KPIs
performance indicators
Collocations
marketing metrics
key metrics
track metrics
performance metrics
Họ từ
metric (n./adj.) đơn vị đo lường
measurement (n.) phép đo
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về đánh giá hiệu suất.
Luôn dùng số nhiều khi nói về chỉ số marketing. Metric (số ít) = đơn vị đo lường cụ thể.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
influencer
/ˈɪn.flu.ən.sər/
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
funnel
/ˈfʌn.əl/
phễu (marketing/bán hàng)
nurture
/ˈnɜːr.tʃər/
nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng)
ROI
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
copywriting
/ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
viết nội dung quảng cáo/marketing
rebranding
/ˌriːˈbrænd.ɪŋ/
đổi nhận diện thương hiệu
repurpose
/ˌriːˈpɜːr.pəs/
tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)
impressions
/ɪmˈprɛʃ.ənz/
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...