Từ vựng B2

Chủ đề marketing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

metrics

/ˈmɛt.rɪks/ B2 TOEIC phổ biến #5178

Nghĩa

chỉ số đo lường (hiệu suất marketing) n.pl.

Định nghĩa · Metrics are measurements used to assess performance or progress.

“They track key metrics like CTR and bounce rate.”Họ theo dõi các chỉ số như CTR và tỷ lệ thoát.

“Marketing metrics reveal campaign effectiveness.”Các chỉ số marketing cho thấy hiệu quả chiến dịch.

Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'metric' và hậu tố '-s'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về đánh giá hiệu suất.

Ghi chú · Luôn dùng số nhiều khi nói về chỉ số marketing. Metric (số ít) = đơn vị đo lường cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...