Kho từ › marketing advanced › metrics

metrics

B2 n.pl. 📁 marketing advanced TOEIC
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
UK /ˈmɛt.rɪks/ · US /ˈmɛt.rɪks/
Metrics are measurements used to assess performance or progress.
They track key metrics like CTR and bounce rate.
→ Họ theo dõi các chỉ số như CTR và tỷ lệ thoát.
Marketing metrics reveal campaign effectiveness.→ Các chỉ số marketing cho thấy hiệu quả chiến dịch.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'metric' và hậu tố '-s'.
Đồng nghĩa
KPIsperformance indicators
Collocations
marketing metricskey metricstrack metricsperformance metrics
Họ từ
metric (n./adj.) đơn vị đo lườngmeasurement (n.) phép đo
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về đánh giá hiệu suất.
Luôn dùng số nhiều khi nói về chỉ số marketing. Metric (số ít) = đơn vị đo lường cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...