Kho từ › marketing advanced › nurture

nurture

B2 v./n. 📁 marketing advanced TOEIC
nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng)
UK /ˈnɜːr.tʃər/ · US /ˈnɜːr.tʃər/
To care for and encourage growth or development.
Email sequences nurture leads until they are ready to buy.
→ Chuỗi email nuôi dưỡng leads cho đến khi họ sẵn sàng mua.
Lead nurturing requires consistent and relevant content.→ Nuôi dưỡng leads đòi hỏi nội dung nhất quán và phù hợp.
Đồng nghĩa
cultivatedevelop
Collocations
lead nurturingnurture campaignnurture sequencenurture prospects
Họ từ
nurtured (adj.) được nuôi dưỡngnurturing (adj.) nuôi dưỡng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phát triển mối quan hệ.
'Lead nurture' là chuỗi liên lạc tự động giúp khách tiến gần hơn đến quyết định mua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...