EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › nurture
nurture
B2
v./n.
📁 marketing advanced
TOEIC
nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng)
UK /ˈnɜːr.tʃər/
·
US /ˈnɜːr.tʃər/
To care for and encourage growth or development.
Email sequences nurture leads until they are ready to buy.
→ Chuỗi email nuôi dưỡng leads cho đến khi họ sẵn sàng mua.
Lead nurturing requires consistent and relevant content.
→ Nuôi dưỡng leads đòi hỏi nội dung nhất quán và phù hợp.
Đồng nghĩa
cultivate
develop
Collocations
lead nurturing
nurture campaign
nurture sequence
nurture prospects
Họ từ
nurtured (adj.) được nuôi dưỡng
nurturing (adj.) nuôi dưỡng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về phát triển mối quan hệ.
'Lead nurture' là chuỗi liên lạc tự động giúp khách tiến gần hơn đến quyết định mua.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
influencer
/ˈɪn.flu.ən.sər/
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
metrics
/ˈmɛt.rɪks/
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
funnel
/ˈfʌn.əl/
phễu (marketing/bán hàng)
ROI
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
copywriting
/ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
viết nội dung quảng cáo/marketing
rebranding
/ˌriːˈbrænd.ɪŋ/
đổi nhận diện thương hiệu
repurpose
/ˌriːˈpɜːr.pəs/
tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)
impressions
/ɪmˈprɛʃ.ənz/
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...