Kho từ › daily › show

show

A1 v. 📁 daily
Cho xem
UK /ʃoʊ/ · US /ʃoʊ/
To display or present something.
Show me the way.
→ Chỉ tôi đường.
Show me your new phone.→ Cho tôi xem điện thoại mới của bạn.
Đồng nghĩa
displaydemonstrate
Collocations
show a pictureshow how to
Họ từ
showed (v)shown (v)showing (v)
🎯 IELTS: Nên dùng để mô tả ý tưởng trong IELTS.
Cho xem/chỉ, khác 'tell' (nói).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...