Từ vựng A1

Chủ đề daily · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show

/ʃoʊ/ A1 phổ biến #164

Nghĩa

Cho xem v.

Định nghĩa · To display or present something.

“Show me the way.”Chỉ tôi đường.

“Show me your new phone.”Cho tôi xem điện thoại mới của bạn.

Mẹo IELTS · Nên dùng để mô tả ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · Cho xem/chỉ, khác 'tell' (nói).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...