EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › show
show
A1
v.
📁 daily
Cho xem
UK /ʃoʊ/
·
US /ʃoʊ/
To display or present something.
Show me the way.
→ Chỉ tôi đường.
Show me your new phone.
→ Cho tôi xem điện thoại mới của bạn.
Đồng nghĩa
display
demonstrate
Collocations
show a picture
show how to
Họ từ
showed (v)
shown (v)
showing (v)
🎯
IELTS:
Nên dùng để mô tả ý tưởng trong IELTS.
Cho xem/chỉ, khác 'tell' (nói).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
Là/thì/ở
have
/hæv/
Có
do
/duː/
Làm
say
/seɪ/
Nói
go
/ɡoʊ/
Đi
get
/ɡet/
Lấy/được
make
/meɪk/
Làm/tạo
know
/noʊ/
Biết
Có trong các bộ
📚
02. Hành động
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...