Từ vựng C1

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ingenuity

/ˌɪn.dʒɪˈnjuː.ɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #5379

Nghĩa

sự khéo léo, sáng tạo n.

Định nghĩa · The quality of being clever and inventive.

“The engineer's ingenuity solved a costly production problem.”Sự khéo léo của kỹ sư đã giải quyết vấn đề sản xuất tốn kém.

“Marketing ingenuity revived the declining brand.”Sự sáng tạo marketing đã hồi sinh thương hiệu đang suy giảm.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về giải pháp sáng tạo trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: ingenious (adj.) → ingenuity (n.) — đuôi bất quy tắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...