foresight
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to think about and plan for the future.
“The founder's foresight positioned the firm ahead of rivals.”Tầm nhìn xa của người sáng lập định vị công ty vượt trước đối thủ.
“Strategic foresight is a key leadership trait.”Tầm nhìn chiến lược là đặc điểm lãnh đạo quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chiến lược trong IELTS.
Ghi chú · Foresight = fore (trước) + sight (tầm nhìn); liên quan foresee (v.).