Từ vựng B2

Chủ đề collocations business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drive revenue

/draɪv ˈrevɪnjuː/ B2 TOEIC phổ biến #5658

Nghĩa

thúc đẩy doanh thu phr.

Định nghĩa · to increase the amount of money a business makes

“New product lines will drive revenue in the next quarter.”Các dòng sản phẩm mới sẽ thúc đẩy doanh thu trong quý tới.

“Upselling strategies are effective to drive additional revenue.”Chiến lược bán thêm hiệu quả để thúc đẩy doanh thu bổ sung.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về doanh thu trong IELTS.

Ghi chú · 'Revenue' = doanh thu tổng — khác 'profit' (lợi nhuận sau chi phí).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...