Từ vựng B2

Chủ đề collocations business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build client relationships

/bɪld ˈklaɪənt rɪˈleɪʃənʃɪps/ B2 TOEIC phổ biến #5670

Nghĩa

xây dựng mối quan hệ với khách hàng phr.

Định nghĩa · to create strong connections with clients

“Account managers spend significant time building client relationships.”Quản lý tài khoản dành nhiều thời gian xây dựng mối quan hệ khách hàng.

“Trust is the foundation for building long-term client relationships.”Tin tưởng là nền tảng để xây dựng quan hệ khách hàng lâu dài.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · 'Client' thường dùng trong B2B, 'customer' trong B2C — nhưng ranh giới không tuyệt đối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...