Kho từ › verbs argue › refute

refute

C1 v. 📁 verbs argue TOEIC
bác bỏ, phản bác (bằng bằng chứng)
UK /rɪˈfjuːt/ · US /rɪˈfjuːt/
to prove that something is wrong or false.
The study refutes the earlier hypothesis.
→ Nghiên cứu bác bỏ giả thuyết trước đó.
He refuted the accusations with clear evidence.→ Ông ấy phản bác các cáo buộc bằng bằng chứng rõ ràng.
Đồng nghĩa
rebutdisprovecounter
Collocations
refute a claimrefute an argumentrefute allegations
Họ từ
refutation (n.) sự bác bỏirrefutable (adj.) không thể bác bỏ
🎯 IELTS: Sử dụng 'refute' để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Mạnh hơn 'deny' vì hàm ý dùng bằng chứng cụ thể để phản bác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...