denounce
Nghĩa
Định nghĩa · To publicly declare something is wrong or evil.
“The union denounced the layoffs as unjust.”Công đoàn lên án các đợt sa thải là bất công.
“Critics denounced the policy as counterproductive.”Các nhà phê bình lên án chính sách là phản tác dụng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự phản đối trong bài viết.
Ghi chú · Mạnh hơn 'criticize': hàm ý phê phán công khai và mạnh mẽ về mặt đạo đức.