Kho từ › verbs argue › denounce

denounce

C1 v. 📁 verbs argue TOEIC
lên án, tố cáo công khai
UK /dɪˈnaʊns/ · US /dɪˈnaʊns/
To publicly declare something is wrong or evil.
The union denounced the layoffs as unjust.
→ Công đoàn lên án các đợt sa thải là bất công.
Critics denounced the policy as counterproductive.→ Các nhà phê bình lên án chính sách là phản tác dụng.
Đồng nghĩa
condemncriticizecensure
Collocations
denounce a policypublicly denouncedenounce as unfair
Họ từ
denunciation (n.) sự lên án công khai
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phản đối trong bài viết.
Mạnh hơn 'criticize': hàm ý phê phán công khai và mạnh mẽ về mặt đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...