Kho từ › verbs argue › allude

allude

C1 v. 📁 verbs argue TOEIC
ám chỉ, đề cập gián tiếp
UK /əˈluːd/ · US /əˈluːd/
To mention something indirectly.
The CEO alluded to potential restructuring plans.
→ Giám đốc điều hành ám chỉ đến các kế hoạch tái cơ cấu tiềm năng.
She alluded to disagreements within the team.→ Cô ấy ám chỉ đến những bất đồng trong nhóm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alludere'.
Đồng nghĩa
hint atrefer to indirectlysuggest
Collocations
allude to a problemindirectly alludeallude to concerns
Họ từ
allusion (n.) sự ám chỉ, điển tích
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú thêm bài viết.
Khác 'refer to': 'allude' không nói thẳng tên/vấn đề mà chỉ gợi ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...