EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs argue › allude
allude
C1
v.
📁 verbs argue
TOEIC
ám chỉ, đề cập gián tiếp
UK /əˈluːd/
·
US /əˈluːd/
To mention something indirectly.
The CEO alluded to potential restructuring plans.
→ Giám đốc điều hành ám chỉ đến các kế hoạch tái cơ cấu tiềm năng.
She alluded to disagreements within the team.
→ Cô ấy ám chỉ đến những bất đồng trong nhóm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alludere'.
Đồng nghĩa
hint at
refer to indirectly
suggest
Collocations
allude to a problem
indirectly allude
allude to concerns
Họ từ
allusion (n.) sự ám chỉ, điển tích
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm phong phú thêm bài viết.
Khác 'refer to': 'allude' không nói thẳng tên/vấn đề mà chỉ gợi ý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
refute
/rɪˈfjuːt/
bác bỏ, phản bác (bằng bằng chứng)
substantiate
/səbˈstæn.ʃi.eɪt/
chứng minh, củng cố bằng bằng chứng
reaffirm
/ˌriː.əˈfɜːrm/
tái khẳng định, xác nhận lại
rebut
/rɪˈbʌt/
phản bác chính thức (có bằng chứng)
concur
/kənˈkɜːr/
đồng ý, tán thành (quan điểm người khác)
denounce
/dɪˈnaʊns/
lên án, tố cáo công khai
rebuff
/rɪˈbʌf/
từ chối thẳng thừng, bác bỏ dứt khoát
misconstrue
/ˌmɪs.kənˈstruː/
hiểu sai, diễn giải sai
Có trong các bộ
⚖️
Động từ "lập luận/biện minh"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...