rebut
Nghĩa
Định nghĩa · to argue against something with evidence or reasons.
“The spokesperson rebutted the allegations firmly.”Người phát ngôn phản bác các cáo buộc một cách kiên quyết.
“She rebutted his points one by one.”Cô ấy phản bác từng điểm của anh ấy một cách lần lượt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rebut' để thể hiện quan điểm phản biện trong IELTS.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'counter'; hay dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo cáo chính thức.