Kho từ › verbs argue › rebut

rebut

C1 v. 📁 verbs argue TOEIC
phản bác chính thức (có bằng chứng)
UK /rɪˈbʌt/ · US /rɪˈbʌt/
to argue against something with evidence or reasons.
The spokesperson rebutted the allegations firmly.
→ Người phát ngôn phản bác các cáo buộc một cách kiên quyết.
She rebutted his points one by one.→ Cô ấy phản bác từng điểm của anh ấy một cách lần lượt.
Cấu tạo
Từ 'rebut' được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'but'.
Đồng nghĩa
refutecounterdisprove
Collocations
rebut a claimrebut allegationsrebut the argument
Họ từ
rebuttal (n.) lời phản bác chính thức
🎯 IELTS: Sử dụng 'rebut' để thể hiện quan điểm phản biện trong IELTS.
Trang trọng hơn 'counter'; hay dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo cáo chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...