Từ vựng C1

Chủ đề verbs argue · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rebut

/rɪˈbʌt/ C1 TOEIC phổ biến #5723

Nghĩa

phản bác chính thức (có bằng chứng) v.

Định nghĩa · to argue against something with evidence or reasons.

“The spokesperson rebutted the allegations firmly.”Người phát ngôn phản bác các cáo buộc một cách kiên quyết.

“She rebutted his points one by one.”Cô ấy phản bác từng điểm của anh ấy một cách lần lượt.

Đồng nghĩa refutecounterdisprove
Cấu tạoTừ 'rebut' được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'but'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rebut' để thể hiện quan điểm phản biện trong IELTS.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'counter'; hay dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo cáo chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...