EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs argue › rebut
rebut
C1
v.
📁 verbs argue
TOEIC
phản bác chính thức (có bằng chứng)
UK /rɪˈbʌt/
·
US /rɪˈbʌt/
to argue against something with evidence or reasons.
The spokesperson rebutted the allegations firmly.
→ Người phát ngôn phản bác các cáo buộc một cách kiên quyết.
She rebutted his points one by one.
→ Cô ấy phản bác từng điểm của anh ấy một cách lần lượt.
Cấu tạo
Từ 'rebut' được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'but'.
Đồng nghĩa
refute
counter
disprove
Collocations
rebut a claim
rebut allegations
rebut the argument
Họ từ
rebuttal (n.) lời phản bác chính thức
🎯
IELTS:
Sử dụng 'rebut' để thể hiện quan điểm phản biện trong IELTS.
Trang trọng hơn 'counter'; hay dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo cáo chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
refute
/rɪˈfjuːt/
bác bỏ, phản bác (bằng bằng chứng)
substantiate
/səbˈstæn.ʃi.eɪt/
chứng minh, củng cố bằng bằng chứng
reaffirm
/ˌriː.əˈfɜːrm/
tái khẳng định, xác nhận lại
concur
/kənˈkɜːr/
đồng ý, tán thành (quan điểm người khác)
denounce
/dɪˈnaʊns/
lên án, tố cáo công khai
rebuff
/rɪˈbʌf/
từ chối thẳng thừng, bác bỏ dứt khoát
misconstrue
/ˌmɪs.kənˈstruː/
hiểu sai, diễn giải sai
allude
/əˈluːd/
ám chỉ, đề cập gián tiếp
Có trong các bộ
⚖️
Động từ "lập luận/biện minh"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...