Kho từ › verbs argue › substantiate

substantiate

C1 v. 📁 verbs argue TOEIC
chứng minh, củng cố bằng bằng chứng
UK /səbˈstæn.ʃi.eɪt/ · US /səbˈstæn.ʃi.eɪt/
To provide evidence to support a claim.
The data substantiates our claim.
→ Dữ liệu chứng minh cho khẳng định của chúng tôi.
He could not substantiate the allegation.→ Anh ấy không thể chứng minh cáo buộc.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'substance' và hậu tố '-iate'.
Đồng nghĩa
validatesupportcorroborate
Collocations
substantiate a claimsubstantiate with evidencesubstantiate allegations
Họ từ
substantiation (n.) sự chứng minhsubstantial (adj.) đáng kể, có thực chất
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Trang trọng = đưa bằng chứng để chứng minh. Trái nghĩa: refute.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...