Từ vựng C1

Chủ đề verbs argue · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

concur

/kənˈkɜːr/ C1 TOEIC phổ biến #5726

Nghĩa

đồng ý, tán thành (quan điểm người khác) v.

Định nghĩa · To agree with someone else's opinion or idea.

“All committee members concurred with the decision.”Tất cả thành viên ủy ban tán thành quyết định.

“I concur that further research is necessary.”Tôi đồng ý rằng cần nghiên cứu thêm.

Đồng nghĩa agreeassentconsent
Cấu tạoTừ gốc 'concurrere' (đồng ý).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng tình trong IELTS.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'agree'; thường dùng trong biên bản họp hoặc văn bản chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...