Kho từ › verbs argue › concur

concur

C1 v. 📁 verbs argue TOEIC
đồng ý, tán thành (quan điểm người khác)
UK /kənˈkɜːr/ · US /kənˈkɜːr/
To agree with someone else's opinion or idea.
All committee members concurred with the decision.
→ Tất cả thành viên ủy ban tán thành quyết định.
I concur that further research is necessary.→ Tôi đồng ý rằng cần nghiên cứu thêm.
Cấu tạo
Từ gốc 'concurrere' (đồng ý).
Đồng nghĩa
agreeassentconsent
Collocations
concur withconcur thatstrongly concur
Họ từ
concurrence (n.) sự đồng ýconcurrent (adj.) đồng thời
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng tình trong IELTS.
Trang trọng hơn 'agree'; thường dùng trong biên bản họp hoặc văn bản chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...