Kho từ › verbs argue › reaffirm

reaffirm

C1 v. 📁 verbs argue TOEIC
tái khẳng định, xác nhận lại
UK /ˌriː.əˈfɜːrm/ · US /ˌriː.əˈfɜːrm/
To state something again to emphasize it.
The CEO reaffirmed commitment to the merger.
→ Giám đốc điều hành tái khẳng định cam kết với việc sáp nhập.
The board reaffirmed its decision unanimously.→ Hội đồng tái khẳng định quyết định của mình một cách nhất trí.
Đồng nghĩa
reassertreiterateconfirm
Collocations
reaffirm a commitmentreaffirm supportreaffirm a position
Họ từ
affirmation (n.) sự khẳng địnhaffirm (v.) khẳng định
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Tiền tố 're-' = làm lại; dùng khi nhắc lại điều đã nói trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...