reaffirm
Nghĩa
Định nghĩa · To state something again to emphasize it.
“The CEO reaffirmed commitment to the merger.”Giám đốc điều hành tái khẳng định cam kết với việc sáp nhập.
“The board reaffirmed its decision unanimously.”Hội đồng tái khẳng định quyết định của mình một cách nhất trí.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Tiền tố 're-' = làm lại; dùng khi nhắc lại điều đã nói trước đó.