Từ vựng C1

Chủ đề verbs argue · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rebuff

/rɪˈbʌf/ C1 TOEIC phổ biến #5728

Nghĩa

từ chối thẳng thừng, bác bỏ dứt khoát v.

Định nghĩa · to reject something firmly and directly.

“The board rebuffed the takeover bid.”Hội đồng bác bỏ dứt khoát đề nghị mua lại.

“She rebuffed attempts to revise the agreement.”Cô ấy từ chối thẳng thừng các nỗ lực sửa đổi thỏa thuận.

Mẹo IELTS · Dùng 'rebuff' để thể hiện sự từ chối mạnh mẽ.

Ghi chú · Trang trọng, thường xuất hiện trong bài đọc về M&A hoặc đàm phán kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...