Kho từ › verbs argue › rebuff

rebuff

C1 v. 📁 verbs argue TOEIC
từ chối thẳng thừng, bác bỏ dứt khoát
UK /rɪˈbʌf/ · US /rɪˈbʌf/
to reject something firmly and directly.
The board rebuffed the takeover bid.
→ Hội đồng bác bỏ dứt khoát đề nghị mua lại.
She rebuffed attempts to revise the agreement.→ Cô ấy từ chối thẳng thừng các nỗ lực sửa đổi thỏa thuận.
Đồng nghĩa
rejectrepelspurn
Collocations
rebuff an offerrebuff advancesface a rebuff
Họ từ
rebuff (n.) sự từ chối thẳng thừng
🎯 IELTS: Dùng 'rebuff' để thể hiện sự từ chối mạnh mẽ.
Trang trọng, thường xuất hiện trong bài đọc về M&A hoặc đàm phán kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...