Từ vựng C1

Chủ đề verbs argue · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

misconstrue

/ˌmɪs.kənˈstruː/ C1 TOEIC phổ biến #5729

Nghĩa

hiểu sai, diễn giải sai v.

Định nghĩa · to understand or explain something incorrectly.

“His comment was misconstrued by the press.”Bình luận của anh ấy bị báo chí hiểu sai.

“Do not misconstrue silence as approval.”Đừng hiểu sai sự im lặng là sự chấp thuận.

Cấu tạoTừ 'misconstrue' được hình thành từ tiền tố 'mis-' và động từ 'construe'.

Mẹo IELTS · Tránh 'misconstrue' ý kiến trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Tiền tố 'mis-' = sai; 'construe' = giải thích/diễn giải. Hay gặp trong Part 7 thư từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...