Kho từ › verbs argue › insist

insist

B2 v. 📁 verbs argue TOEIC
khăng khăng, nhất quyết (yêu cầu)
UK /ɪnˈsɪst/ · US /ɪnˈsɪst/
To firmly state or demand something.
The client insists on weekly progress reports.
→ Khách hàng khăng khăng yêu cầu báo cáo tiến độ hàng tuần.
She insisted that the contract terms be revised.→ Cô ấy nhất quyết rằng các điều khoản hợp đồng cần được sửa đổi.
Cấu tạo
'Insist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insistere', nghĩa là đứng vững.
Đồng nghĩa
demandmaintainpress for
Collocations
insist oninsist thatstrongly insist
Họ từ
insistence (n.) sự khăng khănginsistent (adj.) kiên quyết
🎯 IELTS: Sử dụng 'insist' để thể hiện sự kiên quyết trong ý kiến.
'Insist on + V-ing' hoặc 'insist that + S + (should) V' — hai cấu trúc thường gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...