Kho từ › customer experience › churn

churn

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
tỷ lệ khách rời bỏ
UK /tʃɝːn/ · US /tʃɝːn/
The rate at which customers leave a service.
High churn hurt the subscription business.
→ Tỷ lệ khách rời bỏ cao gây hại cho dịch vụ thuê bao.
We reduced customer churn by 10%.→ Chúng tôi giảm tỷ lệ rời bỏ 10%.
Cấu tạo
Từ 'churn' có nguồn gốc từ động từ 'churn' (khuấy) nhưng ở đây mang nghĩa khác.
Đồng nghĩa
attrition
Collocations
customer churnchurn ratereduce churnchurn analysis
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích sự hài lòng của khách hàng.
Khách hủy/ngừng dùng dịch vụ. 'Churn rate'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...