Kho từ › customer experience › touchpoint

touchpoint

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
điểm tiếp xúc khách hàng
UK /ˈtʌtʃ.pɔɪnt/ · US /ˈtʌtʃ.pɔɪnt/
A point of interaction between a customer and a business.
Every touchpoint shapes the overall brand perception.
→ Mỗi điểm tiếp xúc đều định hình nhận thức về thương hiệu.
The website is a critical digital touchpoint.→ Website là điểm tiếp xúc kỹ thuật số quan trọng.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'touch' và 'point'.
Đồng nghĩa
interaction pointcontact point
Collocations
customer touchpointdigital touchpointmap touchpointstouchpoint analysis
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của điểm tiếp xúc trong bài viết.
Mọi lần khách tương tác với thương hiệu đều là touchpoint.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...