Kho từ › customer experience › friction

friction

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
ma sát / trở ngại trong trải nghiệm
UK /ˈfrɪk.ʃən/ · US /ˈfrɪk.ʃən/
the resistance or conflict between two things
Removing friction from checkout boosts conversion rates.
→ Loại bỏ trở ngại trong thanh toán làm tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Friction in the sign-up process discourages new users.→ Ma sát trong quá trình đăng ký làm nản lòng người dùng mới.
Đồng nghĩa
barrierobstacle
Collocations
reduce frictioncustomer frictionfriction pointfrictionless experience
Họ từ
frictionlessfrictional
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả xung đột hoặc khó khăn.
'Frictionless' = không ma sát, trải nghiệm trơn tru — mục tiêu CX.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...