Từ vựng B2

Chủ đề customer experience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

friction

/ˈfrɪk.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #6073

Nghĩa

ma sát / trở ngại trong trải nghiệm n.

Định nghĩa · the resistance or conflict between two things

“Removing friction from checkout boosts conversion rates.”Loại bỏ trở ngại trong thanh toán làm tăng tỷ lệ chuyển đổi.

“Friction in the sign-up process discourages new users.”Ma sát trong quá trình đăng ký làm nản lòng người dùng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả xung đột hoặc khó khăn.

Ghi chú · 'Frictionless' = không ma sát, trải nghiệm trơn tru — mục tiêu CX.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...