Kho từ › customer experience › escalation

escalation

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
leo thang / chuyển cấp trên xử lý
UK /ˌes.kəˈleɪ.ʃən/ · US /ˌes.kəˈleɪ.ʃən/
The process of increasing or intensifying something.
The agent triggered an escalation to the senior manager.
→ Nhân viên đã chuyển vụ việc lên quản lý cấp cao.
Escalation procedures must be documented clearly.→ Quy trình leo thang phải được ghi lại rõ ràng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'escalate' (leo thang) với 'ion' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
escalatereferral
Collocations
escalation pathescalation proceduretrigger an escalationescalation team
Họ từ
escalateescalated
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về xung đột trong IELTS.
Chuyển khiếu nại lên cấp cao hơn khi nhân viên không giải quyết được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...