Từ vựng B2

Chủ đề customer experience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

escalation

/ˌes.kəˈleɪ.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #6066

Nghĩa

leo thang / chuyển cấp trên xử lý n.

Định nghĩa · The process of increasing or intensifying something.

“The agent triggered an escalation to the senior manager.”Nhân viên đã chuyển vụ việc lên quản lý cấp cao.

“Escalation procedures must be documented clearly.”Quy trình leo thang phải được ghi lại rõ ràng.

Đồng nghĩa escalatereferral
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'escalate' (leo thang) với 'ion' chỉ hành động.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về xung đột trong IELTS.

Ghi chú · Chuyển khiếu nại lên cấp cao hơn khi nhân viên không giải quyết được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...