Kho từ › customer experience › journey mapping

journey mapping

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
lập bản đồ hành trình khách hàng
UK /ˈdʒɝː.ni ˈmæp.ɪŋ/ · US /ˈdʒɝː.ni ˈmæp.ɪŋ/
Mapping out the steps a customer takes in their experience.
Journey mapping revealed pain points at checkout.
→ Lập bản đồ hành trình phát hiện điểm đau tại bước thanh toán.
We use journey mapping workshops to align teams.→ Chúng tôi dùng hội thảo bản đồ hành trình để đồng bộ các nhóm.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'journey' và 'mapping'.
Đồng nghĩa
customer journey mapexperience mapping
Collocations
customer journey mappingjourney mapjourney mapping workshopmap the journey
Họ từ
map (v.)mappedjourney
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về trải nghiệm khách hàng.
Công cụ CX phổ biến: vẽ sơ đồ toàn bộ trải nghiệm từ nhận biết đến sau mua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...