Kho từ › customer experience › satisfaction score

satisfaction score

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
điểm hài lòng của khách hàng
UK /ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən skɔːr/ · US /ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən skɔːr/
A measure of how happy customers are.
Our satisfaction score rose to 92% after the redesign.
→ Điểm hài lòng tăng lên 92% sau khi thiết kế lại.
A low satisfaction score triggered an urgent review.→ Điểm hài lòng thấp đã kích hoạt một đợt xem xét khẩn cấp.
Cấu tạo
Cụm từ 'satisfaction score' kết hợp giữa 'satisfaction' (sự hài lòng) và 'score' (điểm số).
Đồng nghĩa
CSAT
Collocations
customer satisfaction scoretrack satisfaction scoreCSAT scoreoverall satisfaction
Họ từ
satisfysatisfiedsatisfactiondissatisfaction
🎯 IELTS: Thích hợp cho các bài viết về dịch vụ khách hàng.
'CSAT' là viết tắt phổ biến; thường hỏi ngay sau giao dịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...