Từ vựng B2

Chủ đề customer experience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

satisfaction score

/ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən skɔːr/ B2 TOEIC phổ biến #6069

Nghĩa

điểm hài lòng của khách hàng n.

Định nghĩa · A measure of how happy customers are.

“Our satisfaction score rose to 92% after the redesign.”Điểm hài lòng tăng lên 92% sau khi thiết kế lại.

“A low satisfaction score triggered an urgent review.”Điểm hài lòng thấp đã kích hoạt một đợt xem xét khẩn cấp.

Đồng nghĩa CSAT
Cấu tạoCụm từ 'satisfaction score' kết hợp giữa 'satisfaction' (sự hài lòng) và 'score' (điểm số).

Mẹo IELTS · Thích hợp cho các bài viết về dịch vụ khách hàng.

Ghi chú · 'CSAT' là viết tắt phổ biến; thường hỏi ngay sau giao dịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...