Từ vựng B2

Chủ đề customer experience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pain point

/ˈpeɪn pɔɪnt/ B2 TOEIC phổ biến #6072

Nghĩa

điểm đau / vấn đề khó chịu của khách n.

Định nghĩa · A problem that causes discomfort for customers.

“Long wait times are the top pain point for callers.”Thời gian chờ lâu là điểm đau hàng đầu với người gọi điện.

“Identifying pain points helps prioritize product fixes.”Xác định điểm đau giúp ưu tiên sửa sản phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vấn đề trong bài viết hoặc nói về khách hàng.

Ghi chú · Danh từ ghép, luôn viết thường trong văn bản thông thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...