pain point
Nghĩa
Định nghĩa · A problem that causes discomfort for customers.
“Long wait times are the top pain point for callers.”Thời gian chờ lâu là điểm đau hàng đầu với người gọi điện.
“Identifying pain points helps prioritize product fixes.”Xác định điểm đau giúp ưu tiên sửa sản phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vấn đề trong bài viết hoặc nói về khách hàng.
Ghi chú · Danh từ ghép, luôn viết thường trong văn bản thông thường.