Kho từ › customer experience › pain point

pain point

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
điểm đau / vấn đề khó chịu của khách
UK /ˈpeɪn pɔɪnt/ · US /ˈpeɪn pɔɪnt/
A problem that causes discomfort for customers.
Long wait times are the top pain point for callers.
→ Thời gian chờ lâu là điểm đau hàng đầu với người gọi điện.
Identifying pain points helps prioritize product fixes.→ Xác định điểm đau giúp ưu tiên sửa sản phẩm.
Đồng nghĩa
friction pointchallenge
Collocations
customer pain pointidentify pain pointsaddress a pain pointkey pain point
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vấn đề trong bài viết hoặc nói về khách hàng.
Danh từ ghép, luôn viết thường trong văn bản thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...