Kho từ › customer experience › redress

redress

C1 n./v. 📁 customer experience TOEIC
bồi thường / khắc phục sự cố
UK /rɪˈdres/ · US /rɪˈdres/
to correct or compensate for a wrong
The company offered a refund as redress for the delay.
→ Công ty hoàn tiền như một hình thức bồi thường cho sự chậm trễ.
Customers sought redress through the ombudsman.→ Khách hàng tìm kiếm bồi thường qua cơ quan thanh tra.
Đồng nghĩa
remedycompensationrestitution
Collocations
seek redressoffer redressform of redressredress a grievance
Họ từ
redressable
🎯 IELTS: Dùng khi nói về bồi thường hoặc khắc phục.
Dùng trong văn phong trang trọng; thường gặp trong hợp đồng/chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...