Kho từ › customer experience › lifetime value

lifetime value

C1 n. 📁 customer experience TOEIC
giá trị trọn đời của khách hàng (CLV)
UK /ˈlaɪf.taɪm ˈvæl.juː/ · US /ˈlaɪf.taɪm ˈvæl.juː/
The total profit from a customer over their lifetime.
Loyal customers have a higher lifetime value than bargain hunters.
→ Khách trung thành có giá trị trọn đời cao hơn người săn giá rẻ.
Marketing spend should reflect each segment's lifetime value.→ Chi phí marketing nên phản ánh giá trị trọn đời từng phân khúc.
Cấu tạo
Cụm từ 'lifetime value' kết hợp giữa 'lifetime' (trọn đời) và 'value' (giá trị).
Đồng nghĩa
CLVLTVcustomer lifetime value
Collocations
customer lifetime valuemaximize lifetime valuelifetime value modelLTV calculation
Họ từ
valuelifelifetime
🎯 IELTS: Thích hợp cho các chủ đề về doanh thu và khách hàng.
Viết tắt CLV hoặc LTV; chỉ số quan trọng quyết định ngân sách acquisition.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...