Kho từ › customer experience › win-back

win-back

C1 n./adj. 📁 customer experience TOEIC
chiến dịch lấy lại khách đã rời
UK /ˈwɪn.bæk/ · US /ˈwɪn.bæk/
A strategy to regain lost customers.
A win-back email campaign re-engaged 15% of lapsed users.
→ Chiến dịch email lấy lại khách đã thu hút lại 15% người dùng cũ.
Win-back offers must be compelling enough to overcome inertia.→ Ưu đãi lấy lại phải đủ hấp dẫn để vượt qua sự thờ ơ.
Đồng nghĩa
re-engagementreactivation
Collocations
win-back campaignwin-back offerwin-back strategycustomer win-back
Họ từ
win back (v.)win (v.)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả chiến lược khách hàng trong bài viết.
Target: khách đã từng mua nhưng inactive; khác 'acquisition' nhắm khách hoàn toàn mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...