Kho từ › customer experience › value proposition

value proposition

C1 n. 📁 customer experience TOEIC
đề xuất giá trị (cho khách hàng)
UK /ˈvæl.juː ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/ · US /ˈvæl.juː ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/
A statement that explains the value of a product to customers.
A clear value proposition attracts the right customers instantly.
→ Đề xuất giá trị rõ ràng thu hút đúng khách hàng ngay lập tức.
The company refined its value proposition after customer surveys.→ Công ty tinh chỉnh đề xuất giá trị sau khảo sát khách hàng.
Đồng nghĩa
value offeringunique selling point
Collocations
customer value propositionunique value propositiondefine the value propositioncommunicate value proposition
Họ từ
valuepropositionpropose
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh lợi ích trong bài viết.
Tóm tắt lý do khách hàng chọn sản phẩm/dịch vụ của bạn, không phải đối thủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...