Kho từ › customer experience › chargeback

chargeback

C1 n. 📁 customer experience TOEIC
hoàn phí / yêu cầu đảo ngược giao dịch
UK /ˈtʃɑːrdʒ.bæk/ · US /ˈtʃɑːrdʒ.bæk/
A request to reverse a transaction and get a refund.
A high chargeback rate signals payment fraud or poor fulfillment.
→ Tỷ lệ hoàn phí cao báo hiệu gian lận thanh toán hoặc giao hàng kém.
The customer filed a chargeback after the item never arrived.→ Khách hàng yêu cầu hoàn phí sau khi hàng không bao giờ đến.
Đồng nghĩa
reversaldisputerefund request
Collocations
chargeback ratefile a chargebackchargeback disputeprevent chargebacks
Họ từ
chargecharge back (v.)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về vấn đề tài chính.
Khác 'refund': chargeback do ngân hàng xử lý, thường bất lợi hơn cho doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...