Kho từ › customer experience › service recovery

service recovery

C1 n. 📁 customer experience TOEIC
phục hồi dịch vụ sau sự cố
UK /ˈsɝː.vɪs rɪˈkʌv.ər.i/ · US /ˈsɝː.vɪs rɪˈkʌv.ər.i/
Restoring service quality after a problem occurs.
Effective service recovery can turn angry customers into fans.
→ Phục hồi dịch vụ hiệu quả có thể biến khách tức giận thành người hâm mộ.
The team trained in service recovery protocols weekly.→ Nhóm luyện tập quy trình phục hồi dịch vụ hàng tuần.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'service' và 'recovery'.
Đồng nghĩa
complaint resolutiondamage control
Collocations
service recovery processservice recovery paradoxeffective service recoveryservice recovery plan
Họ từ
recoverrecoveredrecovery
🎯 IELTS: Nêu rõ chiến lược phục hồi dịch vụ trong bài viết.
'Service recovery paradox': xử lý sự cố tốt đôi khi tạo lòng trung thành cao hơn trước khi có vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...