Kho từ › customer experience › feedback loop

feedback loop

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
vòng phản hồi (thu thập và hành động)
UK /ˈfiːd.bæk luːp/ · US /ˈfiːd.bæk luːp/
A cycle of collecting and acting on feedback.
A closed feedback loop shows customers their input matters.
→ Vòng phản hồi khép kín cho khách thấy ý kiến của họ quan trọng.
We established a feedback loop between support and product teams.→ Chúng tôi thiết lập vòng phản hồi giữa đội hỗ trợ và sản phẩm.
Đồng nghĩa
feedback cycle
Collocations
close the feedback loopfeedback loop processcustomer feedback loopestablish a feedback loop
Họ từ
feedbackloop
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích quy trình cải tiến trong bài nói.
'Close the loop' = phản hồi lại cho khách sau khi xử lý ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...