Kho từ › customer experience › upselling

upselling

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
bán nâng cấp / thuyết phục mua gói cao hơn
UK /ˈʌp.sel.ɪŋ/ · US /ˈʌp.sel.ɪŋ/
the practice of encouraging customers to buy more expensive items
Effective upselling increases average order value meaningfully.
→ Bán nâng cấp hiệu quả tăng giá trị đơn hàng trung bình đáng kể.
Upselling should feel helpful, not pushy or manipulative.→ Bán nâng cấp nên có cảm giác hữu ích, không ép buộc.
Đồng nghĩa
upgradingpremium pitch
Collocations
upselling techniqueupsell opportunitycross-selling and upsellingupsell to premium
Họ từ
upsell (v.)upsell (n.)
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về chiến lược bán hàng.
Khác 'cross-selling': upsell = gói cao hơn cùng loại; cross-sell = sản phẩm bổ sung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...