Kho từ › customer experience › opt-in

opt-in

B2 v./adj./n. 📁 customer experience TOEIC
đăng ký tự nguyện / chấp thuận nhận thông tin
UK /ˈɒpt.ɪn/ · US /ˈɒpt.ɪn/
To agree to receive information or participate voluntarily.
Users must opt in before receiving promotional emails.
→ Người dùng phải đăng ký tự nguyện trước khi nhận email khuyến mãi.
An opt-in list delivers higher engagement than purchased contacts.→ Danh sách đăng ký tự nguyện mang lại tương tác cao hơn danh sách mua.
Cấu tạo
Từ 'opt' có nghĩa là chọn, thêm 'in' chỉ việc tham gia.
Đồng nghĩa
subscribesign upconsent
Collocations
opt-in listopt-in formopt in todouble opt-inopt-in rate
Họ từ
opt outopt-outopted-in
🎯 IELTS: Sử dụng 'opt-in' khi nói về sự đồng ý trong IELTS.
Đối lập 'opt-out'; 'double opt-in' = xác nhận hai lần, chất lượng danh sách cao hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...