Kho từ › customer experience › opt-out

opt-out

B2 v./n./adj. 📁 customer experience TOEIC
hủy đăng ký / từ chối nhận thông tin
UK /ˈɒpt.aʊt/ · US /ˈɒpt.aʊt/
To choose not to participate in something.
Every marketing email must include an easy opt-out link.
→ Mọi email marketing phải có đường link hủy đăng ký dễ thấy.
The opt-out rate spiked after frequency increased.→ Tỷ lệ hủy đăng ký tăng vọt sau khi tần suất gửi tăng.
Đồng nghĩa
unsubscribewithdraw consent
Collocations
opt-out rateopt out ofopt-out mechanismhonor opt-outs
Họ từ
opt inopt-inopted-out
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về quyền lựa chọn của khách hàng.
Theo luật GDPR/CAN-SPAM, bắt buộc cung cấp opt-out rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...