Kho từ › customer experience › delight

delight

B2 v./n. 📁 customer experience TOEIC
làm hài lòng vượt kỳ vọng / sự thích thú
UK /dɪˈlaɪt/ · US /dɪˈlaɪt/
to give great pleasure or joy
Small surprises delight customers more than expected.
→ Những bất ngờ nhỏ làm khách hài lòng hơn cả mong đợi.
Customer delight is the goal beyond mere satisfaction.→ Làm hài lòng vượt kỳ vọng là mục tiêu cao hơn chỉ thỏa mãn.
Đồng nghĩa
wowexceed expectationsthrill
Collocations
customer delightdelight the customermoment of delightdelight factor
Họ từ
delighteddelightfuldelightfully
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả cảm xúc tích cực trong bài viết.
CX lý thuyết: satisfy = đáp ứng kỳ vọng; delight = vượt qua kỳ vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...