Kho từ › customer experience › account manager

account manager

B2 n. 📁 customer experience TOEIC
người quản lý tài khoản khách hàng
UK /əˈkaʊnt ˈmæn.ɪ.dʒər/ · US /əˈkaʊnt ˈmæn.ɪ.dʒər/
A person who manages customer accounts.
Your account manager will contact you within two business days.
→ Người quản lý tài khoản của bạn sẽ liên hệ trong hai ngày làm việc.
Account managers are the primary point of contact for B2B clients.→ Người quản lý tài khoản là đầu mối chính cho khách B2B.
Cấu tạo
Cụm từ 'account manager' kết hợp giữa 'account' (tài khoản) và 'manager' (người quản lý).
Đồng nghĩa
client managerrelationship managerkey account manager
Collocations
account manager roleassign an account managerdedicated account manageraccount management team
Họ từ
account managementmanagemanager
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về vai trò trong doanh nghiệp.
Trong B2B, account manager duy trì mối quan hệ lâu dài với từng khách hàng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...