Kho từ › verbs ize › reorganize

reorganize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
tái tổ chức, cơ cấu lại
UK /riːˈɔːr.ɡən.aɪz/ · US /riːˈɔːr.ɡən.aɪz/
To arrange or structure again.
The company reorganized its sales division.
→ Công ty đã tái tổ chức bộ phận bán hàng của mình.
They reorganized workflows to improve efficiency.→ Họ cơ cấu lại quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả.
Cấu tạo
Từ 'reorganize' được hình thành từ 're-' (lại) và 'organize' (tổ chức).
Đồng nghĩa
restructureoverhaul
Collocations
reorganize departmentsreorganize operationsreorganize staffreorganize the company
Họ từ
reorganization (n.) sự tái tổ chứcorganization (n.) tổ chứcorganize (v.) tổ chức
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cải cách trong tổ chức.
Word-form: reorganize (v.) → reorganization (n.). Tiền tố 're-' = làm lại; phổ biến trong TOEIC Part 7 memo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...