Kho từ › verbs ize › revolutionize

revolutionize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
cách mạng hóa
UK /ˌrev.əˈluː.ʃən.aɪz/ · US /ˌrev.əˈluː.ʃən.aɪz/
To make a significant change in something.
AI is revolutionizing the way we do business.
→ AI đang cách mạng hóa cách chúng ta kinh doanh.
E-commerce revolutionized retail distribution.→ Thương mại điện tử đã cách mạng hóa phân phối bán lẻ.
Cấu tạo
Từ 'revolutionize' được hình thành từ 'revolution' (cách mạng) và hậu tố '-ize'.
Đồng nghĩa
transformdisrupt
Collocations
revolutionize an industryrevolutionize processesrevolutionize communicationrevolutionize healthcare
Họ từ
revolutionization (n.) sự cách mạng hóarevolution (n.) cuộc cách mạngrevolutionary (adj.) mang tính cách mạng
🎯 IELTS: Thích hợp cho các chủ đề về công nghệ và đổi mới.
Word-form: revolutionize (v.) → revolution (n.). Thường dùng để mô tả thay đổi lớn, đột phá trong ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...