Kho từ › verbs ize › symbolize

symbolize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
tượng trưng cho, biểu trưng
UK /ˈsɪm.bəl.aɪz/ · US /ˈsɪm.bəl.aɪz/
To represent or stand for something else, often an idea.
The new logo symbolizes the company's innovation.
→ Logo mới tượng trưng cho sự đổi mới của công ty.
The handshake symbolized a successful partnership.→ Cái bắt tay tượng trưng cho mối quan hệ đối tác thành công.
Cấu tạo
Từ 'symbol' kết hợp với hậu tố '-ize' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
representembody
Collocations
symbolize successsymbolize growthsymbolize trustsymbolize change
Họ từ
symbol (n.) biểu tượngsymbolic (adj.) mang tính biểu tượngsymbolism (n.) chủ nghĩa biểu tượng
🎯 IELTS: Dùng 'symbolize' khi phân tích ý nghĩa trong IELTS.
Word-form: symbolize (v.) → symbol (n.). Không có dạng '-ization' thông dụng; dùng 'symbolism' thay thế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...