Kho từ › verbs ize › localize

localize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
bản địa hóa
UK /ˈloʊ.kəl.aɪz/ · US /ˈloʊ.kəl.aɪz/
to adapt something for a local context
We localize our software for each target market.
→ Chúng tôi bản địa hóa phần mềm cho từng thị trường mục tiêu.
Localizing content boosts customer engagement overseas.→ Bản địa hóa nội dung thúc đẩy sự gắn kết của khách hàng ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
adapttranslate
Collocations
localize contentlocalize productslocalize marketinglocalize software
Họ từ
localization (n.) sự bản địa hóalocal (adj.) địa phươnglocally (adv.) ở địa phương
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc điều chỉnh sản phẩm cho thị trường.
Word-form: localize (v.) → localization (n.). Phân biệt với 'translate' — localize bao gồm cả văn hóa và trải nghiệm người dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...