Kho từ › verbs ize › energize

energize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
tiếp năng lượng, khích lệ
UK /ˈen.ɚ.dʒaɪz/ · US /ˈen.ɚ.dʒaɪz/
To give energy or enthusiasm to someone or something.
The new incentive plan energized the sales team.
→ Kế hoạch khuyến khích mới đã tiếp thêm năng lượng cho đội bán hàng.
The CEO's speech energized employees before the launch.→ Bài phát biểu của CEO đã khích lệ nhân viên trước lễ ra mắt.
Đồng nghĩa
motivateinvigorate
Collocations
energize the workforceenergize a teamenergize employeesenergize efforts
Họ từ
energy (n.) năng lượngenergetic (adj.) năng độngenergetically (adv.) một cách năng động
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự khích lệ trong bài nói.
Word-form: energize (v.) → energy (n.). Không có '-ization'; dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản trị nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...