Kho từ › verbs ize › visualize

visualize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
hình dung, trực quan hóa
UK /ˈvɪʒ.u.əl.aɪz/ · US /ˈvɪʒ.u.əl.aɪz/
To form a mental image of something.
Use charts to visualize the quarterly data.
→ Dùng biểu đồ để trực quan hóa dữ liệu hàng quý.
The architect visualized the design before drafting.→ Kiến trúc sư đã hình dung thiết kế trước khi lập bản vẽ.
Đồng nghĩa
envisionillustrate
Collocations
visualize datavisualize resultsvisualize a conceptvisualize the future
Họ từ
visualization (n.) sự trực quan hóavisual (adj.) thuộc thị giácvisually (adv.) theo cách thị giác
🎯 IELTS: Dùng để mô tả quá trình lập kế hoạch trong bài viết.
Word-form: visualize (v.) → visualization (n.). Phổ biến trong lĩnh vực phân tích dữ liệu và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...