Kho từ › adj master eval › tenable

tenable

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
có thể bảo vệ được, có cơ sở vững chắc (lập trường/quan điểm)
UK /ˈtɛn.ə.bəl/ · US /ˈtɛn.ə.bəl/
able to be defended or justified
That position is no longer tenable given the new data.
→ Lập trường đó không còn có thể bảo vệ được với dữ liệu mới.
The committee found the proposal barely tenable.→ Ủy ban thấy đề xuất đó hầu như không thể bảo vệ.
Cấu tạo
Từ 'tenable' không có phần tạo thành rõ ràng.
Đồng nghĩa
defensiblejustifiablemaintainable
Collocations
tenable positiontenable argumentno longer tenablebarely tenableuntenable claim
Họ từ
untenabletenably
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh lập luận vững chắc.
'Untenable' (không thể bảo vệ) còn phổ biến hơn — cả hai đều xuất hiện trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...