Kho từ › adj master eval › cogitative

cogitative

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
suy tư sâu, có tính tư duy phân tích
UK /ˈkɒɡ.ɪ.teɪ.t̬ɪv/ · US /ˈkɒɡ.ɪ.teɪ.t̬ɪv/
deeply thoughtful and reflective in nature
The CEO entered a cogitative silence before responding.
→ Giám đốc điều hành chìm vào im lặng suy tư trước khi trả lời.
A cogitative leader pauses to weigh all consequences.→ Một lãnh đạo suy tư dừng lại để cân nhắc mọi hậu quả.
Cấu tạo
Từ 'cogitate' + hậu tố '-ive' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
reflectivecontemplativepensive
Collocations
cogitative pausecogitative approachcogitative minddeeply cogitative
Họ từ
cogitatecogitationcogitatingly
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự sâu sắc trong ý tưởng.
Từ hiếm, xuất hiện trong đoạn văn mô tả phong cách lãnh đạo hoặc phê bình học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...