Kho từ › adj master eval › incontrovertible

incontrovertible

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
không thể tranh cãi, hiển nhiên đúng
UK /ˌɪn.kɒn.trəˈvɜːr.t̬ə.bəl/ · US /ˌɪn.kɒn.trəˈvɜːr.t̬ə.bəl/
impossible to deny or dispute; clearly true
The audit revealed incontrovertible evidence of misreporting.
→ Cuộc kiểm toán tiết lộ bằng chứng không thể tranh cãi về sai sót báo cáo.
Climate data presents incontrovertible facts about warming.→ Dữ liệu khí hậu trình bày những sự thật không thể tranh cãi về sự ấm lên.
Cấu tạo
Từ 'in-' (không) + 'controvert' + hậu tố '-ible' chỉ khả năng.
Đồng nghĩa
irrefutableindisputableundeniable
Collocations
incontrovertible evidenceincontrovertible proofincontrovertible factincontrovertible truth
Họ từ
incontrovertiblycontrovertiblecontrovert
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự chắc chắn trong bài viết.
Từ dài nhất trong nhóm nghĩa này — dùng trong báo cáo chính thức, luận án. Rất trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...