Kho từ › adj master eval › germane

germane

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
có liên quan trực tiếp, phù hợp với vấn đề đang bàn
UK /dʒɜːrˈmeɪn/ · US /dʒɜːrˈmeɪn/
Relevant and appropriate to the topic.
Her comments were germane to the core dispute.
→ Nhận xét của cô ấy có liên quan trực tiếp đến tranh chấp cốt lõi.
Please submit only information germane to the application.→ Vui lòng chỉ nộp thông tin liên quan đến đơn xin việc.
Đồng nghĩa
relevantpertinentapplicable
Collocations
germane to the issuegermane pointgermane questiongermane evidencehighly germane
🎯 IELTS: Sử dụng khi đưa ra ý kiến liên quan.
Trang trọng hơn 'relevant' — thường dùng trong văn bản pháp lý và học thuật khi cần chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...